khoác lác

  1. se vanter avec exagération
    • kẻ khoác lác
      fanfaron; rodomont; tranche-montagne; fier-à-bras; vantard; tartarin; matamore; bravache; hâbleur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

khoác lác
Một cậu bé đang khoác lác với bạn bè về chiếc xe đạp mới của mình.